| sức mạnh nghiền nát | ≥20N |
|---|---|
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| Kích thước lỗ chân lông | 4A |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt; hạt hình cầu |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| độ ẩm gói | khối lượng ≤ 1,5% |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Bưu kiện | 25kg/túi |
|---|---|
| tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| KÍCH CỠ | 3-5mm |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Kích cỡ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Kích cỡ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Kích cỡ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| hình dạng | Granular, Pellet |
|---|---|
| Màu | Be |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 3.0-5.0mm, 4.0-6.0mm |
| Mật độ số lượng lớn | ≥ 0,72G / ml |
| Kích thước đủ điều kiện | ≥ 97% |
| Bưu kiện | 25kg/carton drum ; 25kg / thùng phuy; 150 per steal drum 150 mỗi trống ăn cắ |
|---|---|
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Nước hấp phụ tĩnh% ≥ | 22.0 |
| Metanol hấp phụ tĩnh% ≥ | 15.0 |
| Mật độ xếp chồng g / ml | 0,66 |
| CAS KHÔNG | 63231-69-6 |
|---|---|
| EINECS KHÔNG | 215-684-8 |
| Tên khác | Rây phân tử 4A |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |
| Màu sắc | Be |