| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
| KÍCH CỠ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
|---|---|
| Giá trị PH | 6-8 |
| Hình dạng | hình trụ |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 13X |
| mật độ lớn | ≥0,75g/ml |
| độ ẩm gói | khối lượng ≤ 1,5% |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| Số CAS | 70955-01-0 |
| Kích thước | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
| Gói | 25kg/túi |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử |
| Ứng dụng | Khô không khí, Thanh khí |
| Tổn thất khi sấy khô | ≤1,5% |
| Kích thước hạt | 1-3mm |
| Kích thước lỗ chân lông | 4A |
|---|---|
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
| tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| sức mạnh nghiền nát | ≥20N |
| Hình dạng | dạng hạt |
| Cường độ nén | 100N |
|---|---|
| Hình dạng | hạt cầu |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 4.0-6.0mm |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| độ ẩm | 0,3% |
|---|---|
| Không có. | 1318-02-1 |
| Cách sử dụng | Hấp phụ khí từ SF6, Thiết bị đóng cắt điện cao thế |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 4.0-6.0mm |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
|---|---|
| độ ẩm gói | khối lượng ≤ 1,5% |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Cường độ nén | 85N |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| mật độ lớn | ≥0,75g/ml |
|---|---|
| Thời hạn sử dụng | 2 năm |
| Kích thước | 3.0mm-5.0mm |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Gói | 25kg/túi |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| độ tinh khiết | 98% |
| độ ẩm | 0,3% |
| Hình dạng | hạt cầu |