| Hình dạng | Hạt |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Loại | chất hấp phụ |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | đen dạng hạt |
| Giá trị PH | 2-12 |
| nhiệt độ kiểm tra | ≤20℃ |
| Thời gian Adsorprion | 2X50S |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
|---|---|
| Hình dạng | hạt |
| Màu sắc | be |
| Mật độ hàng loạt | ≥0,75g / ml, 0,68g / ml |
| Hấp phụ nước | ≥21,0% |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
|---|---|
| Hình dạng | hạt |
| Màu sắc | be |
| Mật độ hàng loạt | ≥0,75g / ml, 0,68g / ml |
| Hấp phụ nước | ≥21,0% |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
|---|---|
| Hình dạng | hạt |
| Màu sắc | be |
| Mật độ hàng loạt | ≥0,75g / ml, 0,68g / ml |
| Hấp phụ nước | ≥21,0% |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,7 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,7 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Kích cỡ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Kích cỡ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| điểm sương | ℃ ≤ -73 |