| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Màu sắc | be |
|---|---|
| tên sản phẩm | Sàng phân tử 5A |
| Nước hấp phụ tĩnh % | ≥21,0 |
| Hàm độ ẩm trong bao bì | 1,50 |
| Hình dạng | Hình trụ, dạng hạt, dạng viên |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Vẻ bề ngoài | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Đường kính | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | dạng hạt |
|---|---|
| Màu sắc | be |
| Kích cỡ | 2.0-3.0mm, 3.0-5.0mm,4.0-6.0mm |
| độ ẩm gói | 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |