| Server | openresty |
|---|---|
| Status Code | 403 |
| Description | The server understood the request, but is refusing to fulfill it. |
| Product Name | 403 Forbidden |
| Làm nổi bật | 403 bóng hỗ trợ chất xúc tác nhôm,Các quả cầu xúc tác alumina hoạt động,hỗ trợ chất xúc tác alumina hiệu suất cao |
| AL2O3 | ≥ 93 % |
|---|---|
| Ổn định nhiệt | Cao |
| thể tích lỗ rỗng | 0,30-0,45 L/g |
| Hình dạng | Quả bóng;Dạng hạt |
| kháng kiềm | Cao |
| hấp phụ nước | thấp |
|---|---|
| Số CAS | 110092-32-3 |
| AL2O3 | ≥ 93 % |
| hấp phụ florua | Cao |
| Ổn định nhiệt | Cao |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
|---|---|
| Kích cỡ | 2-4mm |
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| Số CAS | 70955-01-0 |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| KÍCH CỠ | 2-4mm |
|---|---|
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0,2% |
| mật độ lớn | ≥0,75g/cm3 |
|---|---|
| KÍCH CỠ | 2-4mm |
| sức mạnh nghiền nát | ≥60N |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0,2% |
| Màu sắc | Trắng |
| đóng gói | 25kg/túi |
|---|---|
| sức mạnh nghiền nát | ≥60N |
| Khả năng hấp phụ độ ẩm | ≥20% |
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| KÍCH CỠ | 2-4mm |
|---|---|
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0,2% |
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| đóng gói | 25kg/túi |
| Màu sắc | Trắng |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
|---|---|
| Hấp phụ nước tĩnh | trọng lượng ≥ 22% |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Cường độ nén | 85N |
| đóng gói | 25kg/túi |
|---|---|
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| sức mạnh nghiền nát | ≥60N |
| Hình dạng | hình cầu |