| Moisture Content | 0.3% |
|---|---|
| Product Name | 3A Molecular Sieve Desiccant |
| Material | Alumina Silicate |
| Working Temperature | 0-80℃ |
| Size | 1-3mm |
| Packing | 25KG/Bag |
|---|---|
| Color | White |
| Moisture Content | 0.3% |
| Application | Air Drying |
| Shape | Beads |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Quản lý chất lượng | ISO9001: 2008 |
|---|---|
| Hình dạng | Dạng hạt; Dạng viên |
| Màu sắc | Be |
| Kích thước | 2.0-3.0mm; 2,0-3,0mm; 3.0-5.0mm; 3,0-5,0mm; 4.0-6.0mm 4,0-6,0m |
| EINECS KHÔNG | 215-684-8 |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Size | 1-3mm |
|---|---|
| Pore Size | 3A |
| Packing | 25KG/Bag |
| Application | Air Drying |
| Product Name | 3A Molecular Sieve Desiccant |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |