| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Globoid |
| mật độ số lượng lớn | ≥ 0,72-0,82 g / ml |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ≤ -73 ℃ |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hình cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Hình cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Globoid |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Sức mạnh nghiền nát | N ≥ 30-50 |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Mật độ số lượng lớn | ≥0,75g / ml, 0,68g / ml |
|---|---|
| Hấp thụ nước | ≥21,0% |
| Giấy chứng nhận | SGS & REACH |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0.1% |
| Kiểu | Chất hấp phụ |
| Màu | Be |
|---|---|
| Kích thước | 0,5-1,0mm; 1.0-1.5mm; 1,5-2,0 mm |
| Kali Một loại sàng phân tử | Hạt hình cầu |
| Kiểu | Chất hấp phụ |
| Công suất nước cân bằng | ≥ 35% |