| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Không có. | 1318-02-1 |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 4.0-6.0mm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| Ứng dụng | Làm khô không khí |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Độ tinh khiết | 98% |
| độ ẩm | 0,3% |
|---|---|
| Không có. | 1318-02-1 |
| Cách sử dụng | Hấp phụ khí từ SF6, Thiết bị đóng cắt điện cao thế |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 4.0-6.0mm |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Cường độ nén | 100N |
|---|---|
| Hình dạng | hạt cầu |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 4.0-6.0mm |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| Tỷ lệ tiêu hao | trọng lượng < 0,1% |
|---|---|
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Cường độ nén | 100N |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Tỷ lệ tiêu hao | trọng lượng < 0,1% |
|---|---|
| Cách sử dụng | Hấp phụ khí từ SF6, Thiết bị đóng cắt điện cao thế |
| Độ tinh khiết | 98% |
| Hình dạng | hạt cầu |
| Không có. | 1318-02-1 |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
|---|---|
| Bao bì | 25kg/túi |
| Độ tinh khiết | 98% |
| PH | 7-9 |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| độ ẩm | 0,3% |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Ứng dụng | Làm khô không khí |
| Cường độ nén | 100N |
| Ứng dụng | Làm khô không khí |
|---|---|
| Hình dạng | hạt cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Tỷ lệ tiêu hao | trọng lượng < 0,1% |
| Moisture Content | 0.3% |
|---|---|
| Product Name | 3A Molecular Sieve Desiccant |
| Material | Alumina Silicate |
| Working Temperature | 0-80℃ |
| Size | 1-3mm |