| Hình dạng | Dạng hạt |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích thước | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Khả năng hấp phụ nước tĩnh | ≥ 22% |
| Hình dạng | Dạng hạt; Dạng viên |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| CAS KHÔNG | 63231-69-6 |
|---|---|
| EINECS KHÔNG | 215-684-8 |
| Tên khác | Rây phân tử 4A |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |
| Màu sắc | Be |
| CAS KHÔNG | 63231-69-6 |
|---|---|
| EINECS KHÔNG | 215-684-8 |
| Tên khác | Rây phân tử 4A |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |
| Màu sắc | Be |
| Moisture Adsorption | ≥21% |
|---|---|
| Application | Air Drying, Dehydration, Adsorption |
| Storage | Dry And Ventilated Place |
| Crush Strength | ≥20N |
| Shelf Life | 2 Years |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
|---|---|
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| Kích thước lỗ chân lông | 4A |
| sức mạnh nghiền nát | ≥20N |
|---|---|
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| Giá trị PH | 7-9 |
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
| Kích thước lỗ chân lông | 4A |
| mật độ lớn | G/ml ≥ 0,72 |
|---|---|
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| độ ẩm gói | khối lượng ≤ 1,5% |
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | BUỔI CHIỀU |
| mật độ số lượng lớn | 0,72-0,82 g / ml |
| Kích cỡ | 3,0-5,0 mm |
| Điểm sương | -73 ℃ |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
|---|---|
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
| tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| Bưu kiện | 25kg/túi |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |