| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,7 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,7 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Product Name | 4A Molecular Sieve Desiccant |
|---|---|
| Storage | Dry And Ventilated Place |
| PH Value | 7-9 |
| Size | 3-5mm |
| Shelf Life | 2 Years |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Moisture Content | 0.3% |
|---|---|
| Product Name | 3A Molecular Sieve Desiccant |
| Material | Alumina Silicate |
| Working Temperature | 0-80℃ |
| Size | 1-3mm |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| hàm lượng nước | ≤1.0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| màu sắc | be |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |