| Tên | Rây phân tử 3a |
|---|---|
| Thuận lợi | Hấp thụ tốt |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| màu sắc | be |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 4A |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Đặc tính | Chống mài mòn cao |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 4A |
|---|---|
| Đặc tính | Hiệu quả cao |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |
| Giấy chứng nhận | j.SGS & REACH |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | Hạt |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Sức mạnh nghiền nát | N ≥ 30-50 |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Hình cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,72-0,82 |
| Kích cỡ | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 0,5-1,0mm, 1,0-1,5mm, 1,5-2mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 0,5-1,0mm, 1,0-1,5mm, 1,5-2mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |