| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
|---|---|
| Bao bì | 25kg/túi |
| Độ tinh khiết | 98% |
| PH | 7-9 |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| mật độ lớn | G/ml ≥ 0,72 |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| Số CAS | 70955-01-0 |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Cường độ nén | 85N |
|---|---|
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| mật độ lớn | G/ml ≥ 0,72 |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
| KÍCH CỠ | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Hấp thụ nước tối đa | 21,5% phút |
|---|---|
| Tỷ lệ đủ điều kiện của kích thước hạt | ≥98,0 |
| tên sản phẩm | Sàng phân tử 5A |
| Quản lý chất lượng | ISO9001:2008 |
| Kích cỡ | 2,0-6,0mm |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
|---|---|
| Kích thước | 1.6-2.5mm, 3.0-5.0mm |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 4A |
| độ ẩm gói | khối lượng ≤ 1,5% |
| độ ẩm | ≤1,0% |
|---|---|
| Ứng dụng | Tách khí |
| Lưu trữ | Giữ ở nơi khô và có không khí |
| Sức mạnh nghiền | ≥ 90N/hạt |
| Tên sản phẩm | Chất hấp thụ lọc phân tử |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
|---|---|
| Kích cỡ | 2-4mm |
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| Số CAS | 70955-01-0 |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| áp suất hấp phụ | 0,75-0,8Mpa |
|---|---|
| nhiệt độ kiểm tra | ≤20℃ |
| Giá trị PH | 2-12 |
| Cường độ nén | ≥75N/Hạt |
| Thời gian Adsorprion | 2X50S |
| Packaging Details | 1. Carton Drum/25KG 2. Carton Box/25KG; 3. Iron Drum/150KG |
|---|---|
| Delivery Time | 3-15 work days |
| Payment Terms | L/C, T/T |
| Supply Ability | 50 Tons/ per Month |
| Place of Origin | Shaanxi,China |