| Trọn gói | 25kg / Thùng Carton |
|---|---|
| Chứng nhận | SGS REACH |
| Hấp thu CO2 | 18,0 |
| Nước hấp phụ tĩnh | 25,0% |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤ 0,1% |
| Bưu kiện | 25kg / thùng carton trống |
|---|---|
| Chứng nhận | SGS REACH |
| Hấp thụ CO2 | 18.0 |
| Nước hấp phụ tĩnh | 25,0% |
| Tỷ lệ Attrition | ≤ 0,1% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Vẻ bề ngoài | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Đường kính | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | Hạt |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |