| mật độ lớn | ≥0,75g/ml |
|---|---|
| Kích thước lỗ chân lông | 2-3nm |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| sức mạnh nghiền nát | ≥20N |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm |
| Thời hạn sử dụng | 2 năm |
|---|---|
| diện tích bề mặt | ≥900m2/g |
| Gói | 25kg/túi |
| Kích thước | 3.0mm-5.0mm |
| mật độ lớn | ≥0,75g/ml |
| Cường độ nén | 100N |
|---|---|
| Hình dạng | hạt cầu |
| Kích thước | 2.0-3.0mm, 4.0-6.0mm |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
|---|---|
| Giá trị PH | 6-8 |
| Hình dạng | hình trụ |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 13X |
| mật độ lớn | ≥0,75g/ml |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
|---|---|
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| diện tích bề mặt | ≥900m2/g |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0,2% |
| Giá trị PH | 6-8 |
| diện tích bề mặt | ≥900m2/g |
|---|---|
| Giá trị PH | 6-8 |
| Nhiệt độ làm việc | 80°C |
| Màu sắc | Màu trắng |
| Hình dạng | Hình hình trụ |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
|---|---|
| Hấp phụ nước tĩnh | trọng lượng ≥ 22% |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Cường độ nén | 85N |
| diện tích bề mặt | ≥900m2/g |
|---|---|
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0,2% |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| Kích cỡ | 3.0mm-5.0mm |
| sức mạnh nghiền nát | ≥20N |
| Nhiệt độ làm việc | 80°C |
|---|---|
| Màu sắc | Màu trắng |
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| Kích thước lỗ chân lông | 2-3nm |
| Giá trị PH | 6-8 |
| Bưu kiện | 25kg/túi |
|---|---|
| Moisture Adsorption | ≥21% |
| Attrition Rate | ≤0.2% |
| Surface Area | ≥900m2/g |
| Shelf Life | 2 Years |