| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,85 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
|---|---|
| Số CAS | 70955-01-0 |
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,85 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,85 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,85 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,85 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Bulk Density | ≥0.75g/ml |
|---|---|
| Attrition Rate | ≤0.2% |
| Surface Area | ≥900m2/g |
| Pore Size | 2-3nm |
| Working Temperature | 80℃ |
| sức mạnh nghiền nát | ≥20N |
|---|---|
| hấp phụ độ ẩm | ≥21% |
| Kích thước lỗ chân lông | 4A |
| Kho | Nơi khô ráo và thoáng mát |
| Ứng dụng | Làm khô không khí, khử nước, hấp phụ |
| Ứng dụng | Làm khô không khí |
|---|---|
| Hình dạng | hạt cầu |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Tỷ lệ tiêu hao | trọng lượng < 0,1% |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
|---|---|
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Không có. | 1318-02-1 |
| Bao bì | 25kg/túi |
| Tên sản phẩm | Chất hút ẩm rây phân tử 3A |