| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | quả cầu |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | Hạt |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| hình dạng | Granular, Pellet |
|---|---|
| Màu | Be |
| Độ ẩm trọn gói | ≤ 1,5% |
| Công suất nước cân bằng | ≥ 27% |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤ 0,1% |
| màu sắc | be |
|---|---|
| hình dạng | bóng, viên, dải; |
| kích thước | 3--5,0mm; 4--6,0mm; |
| Hàm lượng nước đóng gói% | ≤ 1,5; |
| % CO2 hấp phụ tĩnh | ≥18.0 |
| Quản lý chất lượng | ISO9001: 2008 |
|---|---|
| Hình dạng | Dạng hạt; Dạng viên |
| Màu sắc | Be |
| Kích thước | 2.0-3.0mm; 2,0-3,0mm; 3.0-5.0mm; 3,0-5,0mm; 4.0-6.0mm 4,0-6,0m |
| EINECS KHÔNG | 215-684-8 |
| Công suất cân bằng Carbon Dioxide | ≥ 18% |
|---|---|
| Tỷ lệ Attrition | ≤ 0,1% |
| Màu sắc | Be |
| Kích thước | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Công thức hóa học điển hình | Na2O. Na2O. Al2O3. Al2O3. (2.8±0.2) SiO2. (2,8 ± 0,2) SiO2. |
| hình dạng | Granular, Pellet |
|---|---|
| Màu | Be |
| Độ ẩm trọn gói | ≤ 1,5% |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤ 0,1% |
| Giấy chứng nhận | SGS & REACH |
| Hình dạng | Dạng hạt, dạng viên |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích thước | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Kiểu | chất hấp phụ |
| sự tinh khiết | 98% |