| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
|---|---|
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| Hình dạng | hình cầu |
| Cường độ nén | 85N |
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
| Loại | chất hấp phụ |
|---|---|
| phân loại | Chất phụ trợ hóa chất |
| MF | PD/AL2O3 |
| Số EINECS | 231-115-6 |
| Tên sản phẩm | Chất hấp thụ lọc phân tử |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,85 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
|---|---|
| Hấp phụ nước tĩnh | trọng lượng ≥ 22% |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
| giấy chứng nhận | SGS & TIẾP CẬN |
| Cường độ nén | 85N |
| đóng gói | 25kg/túi |
|---|---|
| mật độ lớn | g/ml ≥ 0,7 |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
| Số CAS | 70955-01-0 |
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| đóng gói | 25kg/túi |
|---|---|
| tên sản phẩm | chất hút ẩm lạnh |
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| sức mạnh nghiền nát | ≥60N |
| Hình dạng | hình cầu |
| Hấp phụ nước tĩnh | trọng lượng ≥ 22% |
|---|---|
| Vật liệu | Alumina hoạt tính |
| Ứng dụng | Điều hòa không khí, tủ lạnh, vv |
| Số CAS | 70955-01-0 |
| Kích cỡ | 2-4mm |