| Lưu trữ | Giữ ở nơi khô và có không khí |
|---|---|
| Sức mạnh nghiền | ≥ 90N/hạt |
| Giá trị PH | 7-9 |
| Tỷ lệ tiêu hao | ≤0,1% |
| Kích thước hạt | 1-3mm |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | quả cầu |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Vẻ bề ngoài | GRANULAR |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Đường kính | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | dạng hạt |
|---|---|
| Màu sắc | be |
| Kích cỡ | 2.0-3.0mm, 3.0-5.0mm,4.0-6.0mm |
| độ ẩm gói | 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Hình dạng | viên nhỏ |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Kích cỡ | 2,0-3,0mm, 3,0-5,0mm, 4,0-6,0mm |
| Độ ẩm gói | ≤ 1,5% |
| Dung tích nước cân bằng | ≥ 27% |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 4A |
|---|---|
| Màu sắc | Be |
| Tính năng 1 | Chống mài mòn cao |
| Tính năng 2 | Sức mạnh nghiền cao |
| Rây phân tử loại Kali A | Hạt hình cầu |