| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| Hàm lượng nước ≤ | 1,0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| Màu sắc | Be |
| Giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
|---|---|
| Hình dạng | quả cầu |
| mật độ số lượng lớn | g / ml ≥ 0,75 |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
| Điểm sương | ℃ ≤ -73 |
| Tên | Chất hút ẩm sàng phân tử 3A |
|---|---|
| hàm lượng nước | ≤1.0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| màu sắc | be |
| Tên | Rây phân tử 3a |
|---|---|
| Thuận lợi | Hấp thụ tốt |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| giấy chứng nhận | SGS & ĐẠT ĐƯỢC |
| màu sắc | be |
| Kích thước | 1,6-2,5mm, 3,0-5,0mm |
|---|---|
| Hình dạng | hạt |
| Hấp phụ nước | ≥21,0% |
| Hấp phụ etylen | ≤3.0mg / g |
| Màu sắc | be |
| kích thước | 2-3mm, 3-5mm, 4-6mm |
|---|---|
| hàm lượng nước | ≤1.0 |
| hình dạng | Dạng viên, dạng hạt |
| giấy chứng nhận | ISO 9001: 2008 |
| màu sắc | be |
| Ethylene hấp phụ tĩnh mg / g ≤ | 3.0 |
|---|---|
| hàm lượng nước | ≤1.0 |
| Tỷ lệ đủ tiêu chuẩn của kích thước hạt% ≥ | 98 |
| giấy chứng nhận | ISO 9001: 2008 |
| màu sắc | be |